menu_book
見出し語検索結果 "đau lòng" (1件)
đau lòng
日本語
形悲しい、胸が痛む
Câu chuyện đau lòng về những đứa trẻ mồ côi.
孤児たちの悲しい物語。
swap_horiz
類語検索結果 "đau lòng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "đau lòng" (2件)
viễn cảnh đau lòng
悲痛な見通し
Câu chuyện đau lòng về những đứa trẻ mồ côi.
孤児たちの悲しい物語。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)